trúc đổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sụp đổ, đổ nát hoàn toàn: Chỉ sự sụp đổ, tan vỡ một cách thảm hại, thường dùng để nói về những thứ lớn lao, vững chãi như cơ nghiệp, sự nghiệp, công trình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cơ nghiệp của ông ấy đã trúc đổ sau cuộc khủng hoảng. (Sự nghiệp của ông ấy đã sụp đổ hoàn toàn sau cuộc khủng hoảng.)
- Ngôi đền cổ đã trúc đổ sau trận động đất. (Ngôi đền cổ đã đổ nát hoàn toàn sau trận động đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trúc đổ" thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh sự sụp đổ mang tính chất triệt để, không thể cứu vãn, khác với "đổ" thông thường.
- Giấc mộng công danh của hắn đã trúc đổ trong chốc lát. (Giấc mộng công danh của hắn đã sụp đổ tan tành trong chốc lát.)
Biến thể và từ gần giống
- Sụp đổ (động từ): Đổ xuống, tan vỡ. Đây là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn trong hiện đại.
- Tòa nhà đã sụp đổ.
- Đổ nát (tính từ): Ở trong tình trạng đổ vỡ, hư hại.
- Phế tích đổ nát.
Từ đồng nghĩa
- Sụp đổ: Đổ xuống, tan vỡ.
- Tan tành: Vỡ vụn, không còn nguyên vẹn.
- Sụm (phương ngữ, ít trang trọng hơn): Đổ sập.
Lưu ý về từ vựng
- "Trúc đổ" là một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Từ phổ biến và dễ hiểu hơn là "sụp đổ".
- Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển, các văn bản lịch sử hoặc khi muốn diễn đạt một cách hình tượng, trang trọng.
- Sụp đổ: Cơ nghiệp trúc đổ.